越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cung bạch dương” (1)
cung bạch dương

英语
名aries
Cung Bạch Dương thường năng động và thích thử thách.
Aries are energetic and love challenges.
相关词“cung bạch dương” (0)
未找到相关词。
短语“cung bạch dương” (1)
Cung Bạch Dương thường năng động và thích thử thách.
Aries are energetic and love challenges.
